7/50
🌱 Cơ bảnBody Parts
💪

neck

/nɛk/

Đọc lànek

Chạm để xem nghĩa 👆

💪

neck

cái cổ

She wears a necklace around her neck.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →