15/50
🌱 Cơ bảnBody Parts
🫃

stomach

/ˈstʌmək/

Đọc làstắm-mơk

Chạm để xem nghĩa 👆

🫃

stomach

bụng / dạ dày

My stomach is growling with hunger.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →