46/60
⭐ Trung cấpBusiness
📋

audit

/ˈɔːdɪt/

Đọc lào-đit

Chạm để xem nghĩa 👆

📋

audit

kiểm toán

The company passed the annual audit.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →