💼

Kinh doanh

60 từ vựng

60 từ

Chủ đề

Kinh doanh

Business · 60 từ

💼
🚀 Bắt đầu học 60 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
🏢

company

/ˈkʌmpəni/

công ty

2Cơ bản
💼

business

/ˈbɪznɪs/

kinh doanh

3Cơ bản
🏢

office

/ˈɒfɪs/

văn phòng

4Cơ bản
👔

manager

/ˈmænɪdʒər/

quản lý

5Trung cấp
👤

employee

/ɪmˈplɔɪiː/

nhân viên

6Trung cấp
👔

employer

/ɪmˈplɔɪər/

người sử dụng lao động

7Trung cấp
💰

salary

/ˈsæləri/

lương tháng

8Trung cấp
📈

profit

/ˈprɒfɪt/

lợi nhuận

9Trung cấp
📉

loss

/lɒs/

thua lỗ

10Trung cấp
💵

revenue

/ˈrɛvɪnjuː/

doanh thu

11Trung cấp
💰

budget

/ˈbʌdʒɪt/

ngân sách

12Trung cấp
📈

investment

/ɪnˈvɛstmənt/

đầu tư

13Trung cấp
📄

contract

/ˈkɒntrækt/

hợp đồng

14Cơ bản
👥

meeting

/ˈmiːtɪŋ/

cuộc họp

15Trung cấp

deadline

/ˈdɛdlaɪn/

hạn chót

16Trung cấp
📊

project

/ˈprɒdʒɛkt/

dự án

17Trung cấp
♟️

strategy

/ˈstrætɪdʒi/

chiến lược

18Trung cấp
📣

marketing

/ˈmɑːrkɪtɪŋ/

tiếp thị

19Cơ bản
📦

product

/ˈprɒdʌkt/

sản phẩm

20Cơ bản
🎯

service

/ˈsɜːrvɪs/

dịch vụ

21Cơ bản
😊

customer

/ˈkʌstəmər/

khách hàng

22Trung cấp
📦

supplier

/səˈplaɪər/

nhà cung cấp

23Trung cấp
🏁

competitor

/kəmˈpɛtɪtər/

đối thủ cạnh tranh

24Cơ bản
🌏

market

/ˈmɑːrkɪt/

thị trường

25Cơ bản
🏷️

brand

/brænd/

thương hiệu

26Trung cấp
🚀

launch

/lɔːntʃ/

ra mắt

27Trung cấp
🚀

startup

/ˈstɑːrtʌp/

công ty khởi nghiệp

28Trung cấp
🤝

partnership

/ˈpɑːrtnərʃɪp/

quan hệ đối tác

29Trung cấp
💬

negotiation

/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃn/

đàm phán

30Trung cấp
📝

proposal

/prəˈpoʊzl/

đề xuất

31Trung cấp
📊

presentation

/ˌprɛzənˈteɪʃn/

bài thuyết trình

32Trung cấp
📄

report

/rɪˈpɔːrt/

báo cáo

33Trung cấp
🧾

invoice

/ˈɪnvɔɪs/

hóa đơn

34Cơ bản
💸

tax

/tæks/

thuế

35Cơ bản
🏷️

discount

/ˈdɪskaʊnt/

giảm giá

36Trung cấp
📈

promotion

/prəˈmoʊʃn/

thăng chức / khuyến mãi

37Cơ bản
📝

hire

/haɪər/

thuê / tuyển dụng

38Trung cấp
🚪

resign

/rɪˈzaɪn/

từ chức

39Cơ bản
🎤

interview

/ˈɪntərvjuː/

phỏng vấn

40Trung cấp
🏆

career

/kəˈrɪər/

sự nghiệp

41Trung cấp
👥

colleague

/ˈkɒliːɡ/

đồng nghiệp

42Cơ bản
👔

boss

/bɒs/

sếp

43Trung cấp
🏢

headquarters

/ˈhɛdˌkwɔːrtərz/

trụ sở chính

44Trung cấp
🤝

merger

/ˈmɜːrdʒər/

sáp nhập

45Trung cấp
📈

shareholder

/ˈʃɛrhoʊldər/

cổ đông

46Trung cấp
📋

audit

/ˈɔːdɪt/

kiểm toán

47Trung cấp
🏦

loan

/loʊn/

khoản vay

48Trung cấp
🛠️

workshop

/ˈwɜːrkʃɒp/

hội thảo thực hành

49Cơ bản
📚

training

/ˈtreɪnɪŋ/

đào tạo

50Trung cấp
💬

feedback

/ˈfiːdbæk/

phản hồi

51Trung cấp
🎯

target

/ˈtɑːrɡɪt/

mục tiêu

52Trung cấp
🔄

workflow

/ˈwɜːrkfloʊ/

quy trình làm việc

53Trung cấp
📊

benchmark

/ˈbɛntʃmɑːrk/

chuẩn mực so sánh

54Trung cấp
📈

KPI

/keɪ piː aɪ/

chỉ số đánh giá hiệu quả

55Trung cấp
🤝

outsource

/ˌaʊtˈsɔːrs/

thuê ngoài

56Trung cấp
📋

agenda

/əˈdʒɛndə/

chương trình nghị sự

57Trung cấp
📝

minutes

/ˈmɪnɪts/

biên bản họp

58Trung cấp

approval

/əˈpruːvl/

sự phê duyệt

59Trung cấp
🎯

quota

/ˈkwoʊtə/

hạn mức / chỉ tiêu

60Trung cấp
🔗

supply chain

/səˈplaɪ tʃeɪn/

chuỗi cung ứng

🃏 Học flashcard — 60 từ← Chủ đề khác