53/60
⭐ Trung cấpBusiness
📊

benchmark

/ˈbɛntʃmɑːrk/

Đọc làbench-mark

Chạm để xem nghĩa 👆

📊

benchmark

chuẩn mực so sánh

Use industry benchmarks for comparison.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →