1/60
🌱 Cơ bảnBusiness
🏢

company

/ˈkʌmpəni/

Đọc làkắm-pơ-ni

Chạm để xem nghĩa 👆

🏢

company

công ty

She works for a large company.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →