21/60
🌱 Cơ bảnBusiness
😊

customer

/ˈkʌstəmər/

Đọc làkắs-tơ-mơ

Chạm để xem nghĩa 👆

😊

customer

khách hàng

The customer is always right.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →