6/60
⭐ Trung cấpBusiness
👔

employer

/ɪmˈplɔɪər/

Đọc làim-ploi-ơ

Chạm để xem nghĩa 👆

👔

employer

người sử dụng lao động

Respect your employer's rules.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →