44/60
⭐ Trung cấpBusiness
🤝

merger

/ˈmɜːrdʒər/

Đọc làmơr-jơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🤝

merger

sáp nhập

The two companies announced a merger.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →