31/60
⭐ Trung cấpBusiness
📊

presentation

/ˌprɛzənˈteɪʃn/

Đọc làpre-zơn-têi-shơn

Chạm để xem nghĩa 👆

📊

presentation

bài thuyết trình

She gave an excellent presentation.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →