38/60
⭐ Trung cấpBusiness
🚪

resign

/rɪˈzaɪn/

Đọc làri-zain

Chạm để xem nghĩa 👆

🚪

resign

từ chức

He resigned from his position.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →