60/60
⭐ Trung cấpBusiness
🔗

supply chain

/səˈplaɪ tʃeɪn/

Đọc làsơ-plai chêin

Chạm để xem nghĩa 👆

🔗

supply chain

chuỗi cung ứng

COVID disrupted the global supply chain.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →