49/60
🌱 Cơ bảnBusiness
📚

training

/ˈtreɪnɪŋ/

Đọc làtrêi-ning

Chạm để xem nghĩa 👆

📚

training

đào tạo

All new employees receive training.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →