8/50
🌱 Cơ bảnClothing
🧥

coat

/koʊt/

Đọc làkôt

Chạm để xem nghĩa 👆

🧥

coat

áo khoác dài

She bought a warm winter coat.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →