👗

Quần áo

50 từ vựng

50 từ

Chủ đề

Quần áo

Clothing · 50 từ

👗
🚀 Bắt đầu học 50 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
👔

shirt

/ʃɜːrt/

áo sơ mi

2Cơ bản
👕

t-shirt

/ˈtiːʃɜːrt/

áo phông

3Cơ bản
👖

pants

/pænts/

quần dài

4Cơ bản
👖

jeans

/dʒiːnz/

quần jeans

5Cơ bản
👗

dress

/drɛs/

váy đầm

6Cơ bản
👗

skirt

/skɜːrt/

chân váy

7Cơ bản
🧥

jacket

/ˈdʒækɪt/

áo khoác ngắn

8Cơ bản
🧥

coat

/koʊt/

áo khoác dài

9Cơ bản
🧶

sweater

/ˈswɛtər/

áo len

10Cơ bản
👕

hoodie

/ˈhʊdi/

áo hoodie

11Cơ bản
👟

shoes

/ʃuːz/

giày

12Cơ bản
👟

sneakers

/ˈsniːkərz/

giày thể thao

13Cơ bản
👢

boots

/buːts/

bốt

14Cơ bản
👡

sandals

/ˈsændlz/

dép quai hậu

15Cơ bản
🥿

slippers

/ˈslɪpərz/

dép đi trong nhà

16Cơ bản
🧦

socks

/sɒks/

tất vớ

17Cơ bản
👒

hat

/hæt/

mũ rộng vành

18Cơ bản
🧢

cap

/kæp/

mũ lưỡi trai

19Cơ bản
🧣

scarf

/skɑːrf/

khăn quàng cổ

20Cơ bản
🧤

gloves

/ɡlʌvz/

găng tay

21Cơ bản
👔

belt

/bɛlt/

thắt lưng

22Cơ bản
👔

tie

/taɪ/

cà vạt

23Cơ bản
👙

underwear

/ˈʌndərwɛr/

đồ lót

24Cơ bản
🛏️

pajamas

/pəˈdʒɑːməz/

bộ đồ ngủ

25Cơ bản
👕

uniform

/ˈjuːnɪfɔːrm/

đồng phục

26Trung cấp
🤵

suit

/suːt/

bộ vest

27Trung cấp
👚

blouse

/blaʊz/

áo bà ba / áo blouse

28Cơ bản
🩲

shorts

/ʃɔːrts/

quần short

29Cơ bản
👙

swimsuit

/ˈswɪmsuːt/

đồ bơi

30Cơ bản
🌧️

raincoat

/ˈreɪnkoʊt/

áo mưa

31Trung cấp
🦺

vest

/vɛst/

áo gi-lê

32Trung cấp
👖

leggings

/ˈlɛɡɪŋz/

quần legging

33Trung cấp
🧵

fabric

/ˈfæbrɪk/

vải

34Cơ bản
🌿

cotton

/ˈkɒtn/

vải cotton

35Trung cấp

silk

/sɪlk/

lụa

36Trung cấp
🧶

wool

/wʊl/

len

37Trung cấp
👜

leather

/ˈlɛðər/

da thuộc

38Cơ bản
🧥

zipper

/ˈzɪpər/

dây kéo (khóa)

39Cơ bản
🔵

button

/ˈbʌtn/

cái nút áo

40Cơ bản
📏

size

/saɪz/

kích cỡ

41Cơ bản
🪞

fitting room

/ˈfɪtɪŋ ruːm/

phòng thử đồ

42Cơ bản
🫧

laundry

/ˈlɔːndri/

giặt giũ / đồ giặt

43Cơ bản
🪄

iron

/ˈaɪərn/

bàn ủi / ủi quần áo

44Cơ bản
👕

fold

/foʊld/

gấp (quần áo)

45Cơ bản
👗

fashion

/ˈfæʃn/

thời trang

46Cơ bản
🏷️

brand

/brænd/

thương hiệu

47Trung cấp
♻️

second-hand

/ˌsɛkənd ˈhænd/

hàng second-hand

48Trung cấp
🚪

wardrobe

/ˈwɔːrdroʊb/

tủ đồ / tủ quần áo

49Trung cấp
💍

accessory

/əkˈsɛsəri/

phụ kiện

50Cơ bản
👗

outfit

/ˈaʊtfɪt/

trang phục

🃏 Học flashcard — 50 từ← Chủ đề khác