10/50
🌱 Cơ bảnClothing
👕

hoodie

/ˈhʊdi/

Đọc làhu-đi

Chạm để xem nghĩa 👆

👕

hoodie

áo hoodie

He loves wearing hoodies at home.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →