47/50
⭐ Trung cấpClothing
♻️

second-hand

/ˌsɛkənd ˈhænd/

Đọc làse-kơnd hend

Chạm để xem nghĩa 👆

♻️

second-hand

hàng second-hand

She buys second-hand clothes to save money.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →