1/50
🌱 Cơ bảnClothing
👔

shirt

/ʃɜːrt/

Đọc làshơrt

Chạm để xem nghĩa 👆

👔

shirt

áo sơ mi

He wears a blue shirt to work.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →