6/50
🌱 Cơ bảnClothing
👗

skirt

/skɜːrt/

Đọc làskơrt

Chạm để xem nghĩa 👆

👗

skirt

chân váy

She wore a floral skirt to school.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →