3/12
🌱 Cơ bảnColors
🟢

green

/ɡriːn/

Đọc làgrin

Chạm để xem nghĩa 👆

🟢

green

mau xanh la

Leaves are green.

La cay co mau xanh.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →