🎨

Màu sắc

40 từ vựng

40 từ
🚀 Bắt đầu học 40 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
🔴

red

/rɛd/

màu đỏ

2Cơ bản
🔵

blue

/bluː/

màu xanh dương

3Cơ bản
🟢

green

/ɡriːn/

màu xanh lá

4Cơ bản
🟡

yellow

/ˈjɛloʊ/

màu vàng

5Cơ bản
🟠

orange

/ˈɒrɪndʒ/

màu cam

6Cơ bản
🟣

purple

/ˈpɜːrpl/

màu tím

7Cơ bản
🩷

pink

/pɪŋk/

màu hồng

8Cơ bản
🟤

brown

/braʊn/

màu nâu

9Cơ bản

black

/blæk/

màu đen

10Cơ bản

white

/waɪt/

màu trắng

11Cơ bản
🩶

gray

/ɡreɪ/

màu xám

12Cơ bản
🥇

gold

/ɡoʊld/

màu vàng kim

13Cơ bản
🥈

silver

/ˈsɪlvər/

màu bạc

14Trung cấp
🎨

beige

/beɪʒ/

màu be

15Trung cấp
🔵

navy

/ˈneɪvi/

màu xanh hải quân

16Trung cấp
🎨

teal

/tiːl/

màu xanh ngọc lam

17Trung cấp
🔮

indigo

/ˈɪndɪɡoʊ/

màu chàm

18Trung cấp
💜

violet

/ˈvaɪəlɪt/

màu tím nhạt

19Trung cấp
❤️

crimson

/ˈkrɪmzən/

màu đỏ thẫm

20Trung cấp
🩵

turquoise

/ˈtɜːrkwɔɪz/

màu xanh ngọc bích

21Trung cấp
🩷

magenta

/məˈdʒɛntə/

màu hồng đậm

22Trung cấp
🪸

coral

/ˈkɔːrəl/

màu san hô

23Trung cấp
💜

lavender

/ˈlævəndər/

màu tím nhạt

24Trung cấp
💚

emerald

/ˈɛmərəld/

màu xanh ngọc lục bảo

25Trung cấp
❤️

scarlet

/ˈskɑːrlɪt/

màu đỏ tươi

26Trung cấp

ivory

/ˈaɪvəri/

màu ngà voi

27Trung cấp
🎨

maroon

/məˈruːn/

màu đỏ hạt dẻ

28Trung cấp
🟡

amber

/ˈæmbər/

màu hổ phách

29Trung cấp
🫒

olive

/ˈɒlɪv/

màu xanh ô liu

30Trung cấp
🎨

tan

/tæn/

màu da nâu vàng

31Trung cấp

charcoal

/ˈtʃɑːrkoʊl/

màu than chì

32Trung cấp
🥉

bronze

/brɒnz/

màu đồng thau

33Trung cấp
🪙

copper

/ˈkɒpər/

màu đồng đỏ

34Cơ bản
🌹

rose

/roʊz/

màu hồng phấn

35Trung cấp
🍋

lime

/laɪm/

màu xanh chanh

36Trung cấp
🌿

mint

/mɪnt/

màu xanh bạc hà

37Trung cấp
🍑

peach

/piːtʃ/

màu hồng đào

38Cơ bản

cream

/kriːm/

màu kem

39Trung cấp
🔵

cobalt

/ˈkoʊbɔːlt/

màu xanh coban

40Trung cấp
💚

jade

/dʒeɪd/

màu xanh ngọc bích

← Chủ đề khác