🎨

Mau sac

12 từ vựng

12 từ

Chủ đề

Mau sac

Colors · 12 từ

🎨
🚀 Bắt đầu học 12 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
🔴

red

/rɛd/

mau do

2Cơ bản
🔵

blue

/bluː/

mau xanh duong

3Cơ bản
🟢

green

/ɡriːn/

mau xanh la

4Cơ bản
🟡

yellow

/ˈjɛloʊ/

mau vang

5Cơ bản
🟠

orange

/ˈɒrɪndʒ/

mau cam

6Cơ bản
🟣

purple

/ˈpɜːrpəl/

mau tim

7Cơ bản

black

/blæk/

mau den

8Cơ bản

white

/waɪt/

mau trang

9Cơ bản
🩷

pink

/pɪŋk/

mau hong

10Cơ bản
🟤

brown

/braʊn/

mau nau

11Cơ bản
🩶

gray

/ɡreɪ/

mau xam

12Trung cấp
🌟

gold

/ɡoʊld/

mau vang kim

🃏 Học flashcard — 12 từ← Chủ đề khác