18/40
⭐ Trung cấpColors
💜

violet

/ˈvaɪəlɪt/

Đọc làvai-ơ-lơt

Chạm để xem nghĩa 👆

💜

violet

màu tím nhạt

Violets are small purple flowers.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →