52/150
🌱 Cơ bảnDaily Life

alarm

/əˈlɑːrm/

Đọc làơ-larm

Chạm để xem nghĩa 👆

alarm

đồng hồ báo thức

Set the alarm for 6 AM.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →