Cuộc sống hàng ngày
150 từ vựng
Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm
water
/ˈwɔːtər/
nước
food
/fuːd/
thức ăn
sleep
/sliːp/
ngủ
wake
/weɪk/
thức dậy
eat
/iːt/
ăn
drink
/drɪŋk/
uống
walk
/wɔːk/
đi bộ
run
/rʌn/
chạy
work
/wɜːrk/
làm việc
study
/ˈstʌdi/
học
play
/pleɪ/
chơi
cook
/kʊk/
nấu ăn
clean
/kliːn/
dọn dẹp
wash
/wɒʃ/
rửa / giặt
shower
/ˈʃaʊər/
tắm vòi hoa sen
brush
/brʌʃ/
chải / đánh (răng)
dress
/drɛs/
mặc quần áo
read
/riːd/
đọc
write
/raɪt/
viết
talk
/tɔːk/
nói chuyện
listen
/ˈlɪsn/
lắng nghe
watch
/wɒtʃ/
xem
shop
/ʃɒp/
mua sắm
buy
/baɪ/
mua
pay
/peɪ/
trả tiền
call
/kɔːl/
gọi điện
send
/sɛnd/
gửi
meet
/miːt/
gặp gỡ
travel
/ˈtrævl/
đi du lịch
drive
/draɪv/
lái xe
morning
/ˈmɔːrnɪŋ/
buổi sáng
afternoon
/ˌæftərˈnuːn/
buổi chiều
evening
/ˈiːvnɪŋ/
buổi tối (sớm)
night
/naɪt/
ban đêm
breakfast
/ˈbrɛkfəst/
bữa sáng
lunch
/lʌntʃ/
bữa trưa
dinner
/ˈdɪnər/
bữa tối
home
/hoʊm/
nhà / về nhà
school
/skuːl/
trường học
office
/ˈɒfɪs/
văn phòng
market
/ˈmɑːrkɪt/
chợ / siêu thị
hospital
/ˈhɒspɪtl/
bệnh viện
bank
/bæŋk/
ngân hàng
gym
/dʒɪm/
phòng tập gym
park
/pɑːrk/
công viên
toilet
/ˈtɔɪlɪt/
nhà vệ sinh
mirror
/ˈmɪrər/
gương soi
towel
/ˈtaʊəl/
khăn tắm
soap
/soʊp/
xà phòng
toothbrush
/ˈtuːθbrʌʃ/
bàn chải đánh răng
comb
/koʊm/
lược
alarm
/əˈlɑːrm/
đồng hồ báo thức
coffee
/ˈkɒfi/
cà phê
tea
/tiː/
trà
bag
/bæɡ/
túi xách
key
/kiː/
chìa khóa
phone
/foʊn/
điện thoại
charger
/ˈtʃɑːrdʒər/
sạc điện thoại
wallet
/ˈwɒlɪt/
ví tiền
umbrella
/ʌmˈbrɛlə/
cái ô / dù
glasses
/ˈɡlɑːsɪz/
kính mắt
medicine
/ˈmɛdsɪn/
thuốc
exercise
/ˈɛksərsaɪz/
tập thể dục
rest
/rɛst/
nghỉ ngơi
hurry
/ˈhʌri/
vội vàng
wait
/weɪt/
chờ đợi
help
/hɛlp/
giúp đỡ
ask
/æsk/
hỏi
answer
/ˈænsər/
trả lời
forget
/fərˈɡɛt/
quên
remember
/rɪˈmɛmbər/
nhớ
try
/traɪ/
thử
need
/niːd/
cần
want
/wɒnt/
muốn
like
/laɪk/
thích
love
/lʌv/
yêu
hate
/heɪt/
ghét
know
/noʊ/
biết
think
/θɪŋk/
nghĩ
feel
/fiːl/
cảm thấy
see
/siː/
nhìn thấy
hear
/hɪər/
nghe thấy
say
/seɪ/
nói
give
/ɡɪv/
đưa / tặng
take
/teɪk/
lấy / mang
make
/meɪk/
làm / tạo ra
use
/juːz/
sử dụng
open
/ˈoʊpən/
mở
close
/kloʊz/
đóng
start
/stɑːrt/
bắt đầu
stop
/stɒp/
dừng lại
finish
/ˈfɪnɪʃ/
hoàn thành
check
/tʃɛk/
kiểm tra
choose
/tʃuːz/
chọn
carry
/ˈkæri/
mang / vác
drop
/drɒp/
thả rơi
pick
/pɪk/
nhặt / hái
put
/pʊt/
đặt / để
sit
/sɪt/
ngồi
stand
/stænd/
đứng
smile
/smaɪl/
mỉm cười
laugh
/læf/
cười lớn
cry
/kraɪ/
khóc
sing
/sɪŋ/
hát
dance
/dæns/
nhảy múa
draw
/drɔː/
vẽ
paint
/peɪnt/
sơn / vẽ màu
speak
/spiːk/
nói (ngôn ngữ)
teach
/tiːtʃ/
dạy
learn
/lɜːrn/
học / học hỏi
find
/faɪnd/
tìm thấy
lose
/luːz/
mất / thua
win
/wɪn/
thắng
come
/kʌm/
đến
go
/ɡoʊ/
đi
return
/rɪˈtɜːrn/
trở về
arrive
/əˈraɪv/
đến nơi
leave
/liːv/
rời đi
visit
/ˈvɪzɪt/
thăm
invite
/ɪnˈvaɪt/
mời
celebrate
/ˈsɛlɪbreɪt/
kỷ niệm / ăn mừng
relax
/rɪˈlæks/
thư giãn
enjoy
/ɪnˈdʒɔɪ/
tận hưởng
prepare
/prɪˈpɛr/
chuẩn bị
plan
/plæn/
kế hoạch
schedule
/ˈskɛdʒuːl/
lịch trình
appointment
/əˈpɔɪntmənt/
cuộc hẹn
message
/ˈmɛsɪdʒ/
tin nhắn
/ˈiːmeɪl/
thư điện tử
internet
/ˈɪntərnɛt/
internet
password
/ˈpæswɜːrd/
mật khẩu
meeting
/ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp
order
/ˈɔːrdər/
đặt hàng / gọi món
reservation
/ˌrɛzərˈveɪʃn/
đặt chỗ trước
tip
/tɪp/
tiền tip / mẹo
receipt
/rɪˈsiːt/
hóa đơn
change
/tʃeɪndʒ/
thay đổi / tiền lẻ
borrow
/ˈbɒroʊ/
mượn
lend
/lɛnd/
cho mượn
share
/ʃɛr/
chia sẻ
save
/seɪv/
tiết kiệm / lưu
spend
/spɛnd/
tiêu (tiền/thời gian)
throw
/θroʊ/
ném
catch
/kætʃ/
bắt
push
/pʊʃ/
đẩy
pull
/pʊl/
kéo
cut
/kʌt/
cắt
fix
/fɪks/
sửa chữa
break
/breɪk/
nghỉ giải lao / vỡ
count
/kaʊnt/
đếm