Chủ đề
Daily Life · 11 từ
Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm
house
/haʊs/
nha
school
/skuːl/
truong hoc
car
/kɑːr/
xe o to
book
/bʊk/
sach
phone
/foʊn/
dien thoai
computer
/kəmˈpjuːtər/
may tinh
bed
/bɛd/
cai giuong
clock
/klɒk/
dong ho
money
/ˈmʌni/
tien
music
/ˈmjuːzɪk/
am nhac
hospital
/ˈhɒspɪtəl/
benh vien