🏠

Cuộc sống hàng ngày

150 từ vựng

150 từ
🚀 Bắt đầu học 150 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
💧

water

/ˈwɔːtər/

nước

2Cơ bản
🍽️

food

/fuːd/

thức ăn

3Cơ bản
😴

sleep

/sliːp/

ngủ

4Cơ bản

wake

/weɪk/

thức dậy

5Cơ bản
🍴

eat

/iːt/

ăn

6Cơ bản

drink

/drɪŋk/

uống

7Cơ bản
🚶

walk

/wɔːk/

đi bộ

8Cơ bản
🏃

run

/rʌn/

chạy

9Cơ bản
💼

work

/wɜːrk/

làm việc

10Cơ bản
📚

study

/ˈstʌdi/

học

11Cơ bản
🎮

play

/pleɪ/

chơi

12Cơ bản
🍳

cook

/kʊk/

nấu ăn

13Cơ bản
🧹

clean

/kliːn/

dọn dẹp

14Cơ bản
🫧

wash

/wɒʃ/

rửa / giặt

15Cơ bản
🚿

shower

/ˈʃaʊər/

tắm vòi hoa sen

16Cơ bản
🪥

brush

/brʌʃ/

chải / đánh (răng)

17Cơ bản
👗

dress

/drɛs/

mặc quần áo

18Cơ bản
📖

read

/riːd/

đọc

19Cơ bản
✏️

write

/raɪt/

viết

20Cơ bản
💬

talk

/tɔːk/

nói chuyện

21Cơ bản
👂

listen

/ˈlɪsn/

lắng nghe

22Cơ bản
📺

watch

/wɒtʃ/

xem

23Cơ bản
🛒

shop

/ʃɒp/

mua sắm

24Cơ bản
💳

buy

/baɪ/

mua

25Cơ bản
💰

pay

/peɪ/

trả tiền

26Cơ bản
📞

call

/kɔːl/

gọi điện

27Cơ bản
📨

send

/sɛnd/

gửi

28Cơ bản
🤝

meet

/miːt/

gặp gỡ

29Cơ bản
✈️

travel

/ˈtrævl/

đi du lịch

30Cơ bản
🚗

drive

/draɪv/

lái xe

31Cơ bản
🌅

morning

/ˈmɔːrnɪŋ/

buổi sáng

32Cơ bản
🌤️

afternoon

/ˌæftərˈnuːn/

buổi chiều

33Cơ bản
🌆

evening

/ˈiːvnɪŋ/

buổi tối (sớm)

34Cơ bản
🌙

night

/naɪt/

ban đêm

35Cơ bản
🥞

breakfast

/ˈbrɛkfəst/

bữa sáng

36Cơ bản
🥗

lunch

/lʌntʃ/

bữa trưa

37Cơ bản
🍽️

dinner

/ˈdɪnər/

bữa tối

38Cơ bản
🏠

home

/hoʊm/

nhà / về nhà

39Cơ bản
🏫

school

/skuːl/

trường học

40Cơ bản
🏢

office

/ˈɒfɪs/

văn phòng

41Cơ bản
🛍️

market

/ˈmɑːrkɪt/

chợ / siêu thị

42Cơ bản
🏥

hospital

/ˈhɒspɪtl/

bệnh viện

43Cơ bản
🏦

bank

/bæŋk/

ngân hàng

44Cơ bản
🏋️

gym

/dʒɪm/

phòng tập gym

45Cơ bản
🌳

park

/pɑːrk/

công viên

46Cơ bản
🚽

toilet

/ˈtɔɪlɪt/

nhà vệ sinh

47Cơ bản
🪞

mirror

/ˈmɪrər/

gương soi

48Cơ bản
🛁

towel

/ˈtaʊəl/

khăn tắm

49Cơ bản
🧼

soap

/soʊp/

xà phòng

50Cơ bản
🪥

toothbrush

/ˈtuːθbrʌʃ/

bàn chải đánh răng

51Cơ bản
💇

comb

/koʊm/

lược

52Cơ bản

alarm

/əˈlɑːrm/

đồng hồ báo thức

53Cơ bản

coffee

/ˈkɒfi/

cà phê

54Cơ bản
🍵

tea

/tiː/

trà

55Cơ bản
👜

bag

/bæɡ/

túi xách

56Cơ bản
🔑

key

/kiː/

chìa khóa

57Cơ bản
📱

phone

/foʊn/

điện thoại

58Cơ bản
🔌

charger

/ˈtʃɑːrdʒər/

sạc điện thoại

59Cơ bản
👛

wallet

/ˈwɒlɪt/

ví tiền

60Cơ bản
☂️

umbrella

/ʌmˈbrɛlə/

cái ô / dù

61Cơ bản
👓

glasses

/ˈɡlɑːsɪz/

kính mắt

62Cơ bản
💊

medicine

/ˈmɛdsɪn/

thuốc

63Cơ bản
🏃

exercise

/ˈɛksərsaɪz/

tập thể dục

64Cơ bản
🛋️

rest

/rɛst/

nghỉ ngơi

65Cơ bản

hurry

/ˈhʌri/

vội vàng

66Cơ bản

wait

/weɪt/

chờ đợi

67Cơ bản
🤝

help

/hɛlp/

giúp đỡ

68Cơ bản
🙋

ask

/æsk/

hỏi

69Cơ bản
💬

answer

/ˈænsər/

trả lời

70Cơ bản
😶

forget

/fərˈɡɛt/

quên

71Cơ bản
🧠

remember

/rɪˈmɛmbər/

nhớ

72Cơ bản
💪

try

/traɪ/

thử

73Cơ bản

need

/niːd/

cần

74Cơ bản
🌟

want

/wɒnt/

muốn

75Cơ bản
❤️

like

/laɪk/

thích

76Cơ bản
💕

love

/lʌv/

yêu

77Cơ bản
😤

hate

/heɪt/

ghét

78Cơ bản
💡

know

/noʊ/

biết

79Cơ bản
🤔

think

/θɪŋk/

nghĩ

80Cơ bản
😊

feel

/fiːl/

cảm thấy

81Cơ bản
👀

see

/siː/

nhìn thấy

82Cơ bản
👂

hear

/hɪər/

nghe thấy

83Cơ bản
💬

say

/seɪ/

nói

84Cơ bản
🎁

give

/ɡɪv/

đưa / tặng

85Cơ bản
🤲

take

/teɪk/

lấy / mang

86Cơ bản
🔨

make

/meɪk/

làm / tạo ra

87Cơ bản
🛠️

use

/juːz/

sử dụng

88Cơ bản
🔓

open

/ˈoʊpən/

mở

89Cơ bản
🔒

close

/kloʊz/

đóng

90Cơ bản
▶️

start

/stɑːrt/

bắt đầu

91Cơ bản
🛑

stop

/stɒp/

dừng lại

92Cơ bản

finish

/ˈfɪnɪʃ/

hoàn thành

93Cơ bản
☑️

check

/tʃɛk/

kiểm tra

94Cơ bản
🎯

choose

/tʃuːz/

chọn

95Cơ bản
📦

carry

/ˈkæri/

mang / vác

96Cơ bản
💧

drop

/drɒp/

thả rơi

97Cơ bản

pick

/pɪk/

nhặt / hái

98Cơ bản
📥

put

/pʊt/

đặt / để

99Cơ bản
🪑

sit

/sɪt/

ngồi

100Cơ bản
🧍

stand

/stænd/

đứng

101Cơ bản
😊

smile

/smaɪl/

mỉm cười

102Cơ bản
😂

laugh

/læf/

cười lớn

103Cơ bản
😢

cry

/kraɪ/

khóc

104Cơ bản
🎤

sing

/sɪŋ/

hát

105Cơ bản
💃

dance

/dæns/

nhảy múa

106Cơ bản
🎨

draw

/drɔː/

vẽ

107Cơ bản
🖌️

paint

/peɪnt/

sơn / vẽ màu

108Cơ bản
🗣️

speak

/spiːk/

nói (ngôn ngữ)

109Cơ bản
👩‍🏫

teach

/tiːtʃ/

dạy

110Cơ bản
🎓

learn

/lɜːrn/

học / học hỏi

111Cơ bản
🔍

find

/faɪnd/

tìm thấy

112Cơ bản
😱

lose

/luːz/

mất / thua

113Cơ bản
🏆

win

/wɪn/

thắng

114Cơ bản
👋

come

/kʌm/

đến

115Cơ bản
🚶

go

/ɡoʊ/

đi

116Cơ bản
↩️

return

/rɪˈtɜːrn/

trở về

117Cơ bản
🏁

arrive

/əˈraɪv/

đến nơi

118Cơ bản
👋

leave

/liːv/

rời đi

119Cơ bản
🏡

visit

/ˈvɪzɪt/

thăm

120Cơ bản
💌

invite

/ɪnˈvaɪt/

mời

121Trung cấp
🎉

celebrate

/ˈsɛlɪbreɪt/

kỷ niệm / ăn mừng

122Cơ bản
😌

relax

/rɪˈlæks/

thư giãn

123Cơ bản
😊

enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/

tận hưởng

124Trung cấp
📋

prepare

/prɪˈpɛr/

chuẩn bị

125Cơ bản
📅

plan

/plæn/

kế hoạch

126Trung cấp
📆

schedule

/ˈskɛdʒuːl/

lịch trình

127Trung cấp
📋

appointment

/əˈpɔɪntmənt/

cuộc hẹn

128Cơ bản
💬

message

/ˈmɛsɪdʒ/

tin nhắn

129Cơ bản
📧

email

/ˈiːmeɪl/

thư điện tử

130Cơ bản
🌐

internet

/ˈɪntərnɛt/

internet

131Cơ bản
🔐

password

/ˈpæswɜːrd/

mật khẩu

132Cơ bản
👥

meeting

/ˈmiːtɪŋ/

cuộc họp

133Cơ bản
📋

order

/ˈɔːrdər/

đặt hàng / gọi món

134Trung cấp
🍽️

reservation

/ˌrɛzərˈveɪʃn/

đặt chỗ trước

135Trung cấp
💵

tip

/tɪp/

tiền tip / mẹo

136Trung cấp
🧾

receipt

/rɪˈsiːt/

hóa đơn

137Cơ bản
🔄

change

/tʃeɪndʒ/

thay đổi / tiền lẻ

138Cơ bản
🤲

borrow

/ˈbɒroʊ/

mượn

139Trung cấp
🤝

lend

/lɛnd/

cho mượn

140Cơ bản
🤗

share

/ʃɛr/

chia sẻ

141Cơ bản
🏦

save

/seɪv/

tiết kiệm / lưu

142Cơ bản
💸

spend

/spɛnd/

tiêu (tiền/thời gian)

143Cơ bản

throw

/θroʊ/

ném

144Cơ bản
🤲

catch

/kætʃ/

bắt

145Cơ bản
🫸

push

/pʊʃ/

đẩy

146Cơ bản
🫷

pull

/pʊl/

kéo

147Cơ bản
✂️

cut

/kʌt/

cắt

148Cơ bản
🔧

fix

/fɪks/

sửa chữa

149Cơ bản

break

/breɪk/

nghỉ giải lao / vỡ

150Cơ bản
🔢

count

/kaʊnt/

đếm

← Chủ đề khác