117/150
🌱 Cơ bảnDaily Life
🏁

arrive

/əˈraɪv/

Đọc làơ-raiv

Chạm để xem nghĩa 👆

🏁

arrive

đến nơi

What time do you arrive at work?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →