149/150
🌱 Cơ bảnDaily Life

break

/breɪk/

Đọc làbrêk

Chạm để xem nghĩa 👆

break

nghỉ giải lao / vỡ

Let's take a break after this task.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →