16/150
🌱 Cơ bảnDaily Life
🪥

brush

/brʌʃ/

Đọc làbrắsh

Chạm để xem nghĩa 👆

🪥

brush

chải / đánh (răng)

Brush your teeth twice a day.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →