12/150
🌱 Cơ bảnDaily Life
🍳

cook

/kʊk/

Đọc làkuk

Chạm để xem nghĩa 👆

🍳

cook

nấu ăn

My mom cooks dinner every evening.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →