96/150
🌱 Cơ bảnDaily Life
💧

drop

/drɒp/

Đọc làdrop

Chạm để xem nghĩa 👆

💧

drop

thả rơi

Be careful — don't drop the glass.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →