33/150
🌱 Cơ bảnDaily Life
🌆

evening

/ˈiːvnɪŋ/

Đọc làiv-ning

Chạm để xem nghĩa 👆

🌆

evening

buổi tối (sớm)

We go for a walk every evening.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →