84/150
🌱 Cơ bảnDaily Life
🎁

give

/ɡɪv/

Đọc làgiv

Chạm để xem nghĩa 👆

🎁

give

đưa / tặng

Give me your hand.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →