61/150
🌱 Cơ bảnDaily Life
👓

glasses

/ˈɡlɑːsɪz/

Đọc làgla-siz

Chạm để xem nghĩa 👆

👓

glasses

kính mắt

He wears glasses for reading.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →