42/150
🌱 Cơ bảnDaily Life
🏥

hospital

/ˈhɒspɪtl/

Đọc làhos-pi-tồl

Chạm để xem nghĩa 👆

🏥

hospital

bệnh viện

He went to the hospital for a check-up.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →