65/150
🌱 Cơ bảnDaily Life

hurry

/ˈhʌri/

Đọc làhắ-ri

Chạm để xem nghĩa 👆

hurry

vội vàng

We need to hurry or we'll be late.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →