36/150
🌱 Cơ bảnDaily Life
🥗

lunch

/lʌntʃ/

Đọc làlắnch

Chạm để xem nghĩa 👆

🥗

lunch

bữa trưa

We have lunch at noon.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →