145/150
🌱 Cơ bảnDaily Life
🫸

push

/pʊʃ/

Đọc làpush

Chạm để xem nghĩa 👆

🫸

push

đẩy

Push the door to open it.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →