48/150
🌱 Cơ bảnDaily Life
🛁

towel

/ˈtaʊəl/

Đọc làta-ơl

Chạm để xem nghĩa 👆

🛁

towel

khăn tắm

Hand me a towel, please.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →