29/150
🌱 Cơ bảnDaily Life
✈️

travel

/ˈtrævl/

Đọc làtrev-ồl

Chạm để xem nghĩa 👆

✈️

travel

đi du lịch

She travels to new places every year.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →