14/150
🌱 Cơ bảnDaily Life
🫧

wash

/wɒʃ/

Đọc làwosh

Chạm để xem nghĩa 👆

🫧

wash

rửa / giặt

Wash your hands before eating.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →