🧭

Chỉ đường

30 từ vựng

30 từ

Chủ đề

Chỉ đường

Directions · 30 từ

🧭
🚀 Bắt đầu học 30 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
⬅️

left

/lɛft/

trái

2Cơ bản
➡️

right

/raɪt/

phải

3Cơ bản
⬆️

straight

/streɪt/

thẳng

4Cơ bản
🔄

turn

/tɜːrn/

rẽ / quẹo

5Cơ bản
🚦

cross

/krɒs/

băng qua

6Cơ bản
🏙️

block

/blɒk/

dãy nhà / khu phố

7Cơ bản
🏢

corner

/ˈkɔːrnər/

góc đường

8Cơ bản
📍

near

/nɪər/

gần

9Cơ bản
🗺️

far

/fɑːr/

xa

10Trung cấp
↔️

opposite

/ˈɒpəzɪt/

đối diện

11Cơ bản
🏪

next to

/nɛkst tuː/

cạnh bên

12Cơ bản
🔙

behind

/bɪˈhaɪnd/

đằng sau

13Cơ bản
🚌

in front of

/ɪn frʌnt ɒv/

phía trước

14Cơ bản
↔️

between

/bɪˈtwiːn/

ở giữa (hai cái)

15Cơ bản
🗺️

map

/mæp/

bản đồ

16Cơ bản
📍

address

/ˈædrɛs/

địa chỉ

17Trung cấp
🗼

landmark

/ˈlændmɑːrk/

mốc đánh dấu / điểm nhận biết

18Trung cấp
🚦

intersection

/ˌɪntərˈsɛkʃən/

ngã tư / giao lộ

19Trung cấp
🔁

roundabout

/ˈraʊndəbaʊt/

bùng binh

20Cơ bản
🧭

direction

/dɪˈrɛkʃən/

hướng / chỉ đường

21Cơ bản
😰

lost

/lɒst/

bị lạc

22Cơ bản
🛤️

way

/weɪ/

đường / lối

23Trung cấp
🗺️

route

/ruːt/

tuyến đường / lộ trình

24Cơ bản
🧭

north

/nɔːrθ/

hướng bắc

25Cơ bản
🧭

south

/saʊθ/

hướng nam

26Cơ bản
🌅

east

/iːst/

hướng đông

27Cơ bản
🌇

west

/wɛst/

hướng tây

28Trung cấp
📏

distance

/ˈdɪstəns/

khoảng cách

29Trung cấp
🚶

pedestrian

/pəˈdɛstriən/

người đi bộ

30Cơ bản
🚦

traffic light

/ˈtræfɪk laɪt/

đèn giao thông

🃏 Học flashcard — 30 từ← Chủ đề khác