20/30
🌱 Cơ bảnDirections
🧭

direction

/dɪˈrɛkʃən/

Đọc làđi-rek-shơn

Chạm để xem nghĩa 👆

🧭

direction

hướng / chỉ đường

Can you give me directions to the airport?

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →