8/50
🌱 Cơ bảnEmotions
😑

bored

/bɔːrd/

Đọc làbo-ơrd

Chạm để xem nghĩa 👆

😑

bored

chán nản

She is bored without anything to do.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →