😊

Cảm xúc

50 từ vựng

50 từ

Chủ đề

Cảm xúc

Emotions · 50 từ

😊
🚀 Bắt đầu học 50 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
😊

happy

/ˈhæpi/

vui vẻ

2Cơ bản
😢

sad

/sæd/

buồn

3Cơ bản
😠

angry

/ˈæŋɡri/

tức giận

4Cơ bản
😱

scared

/skɛrd/

sợ hãi

5Cơ bản
🤩

excited

/ɪkˈsaɪtɪd/

hào hứng

6Cơ bản
😮

surprised

/sərˈpraɪzd/

ngạc nhiên

7Cơ bản
😴

tired

/ˈtaɪərd/

mệt mỏi

8Cơ bản
😑

bored

/bɔːrd/

chán nản

9Cơ bản
😰

nervous

/ˈnɜːrvəs/

hồi hộp

10Cơ bản
😤

proud

/praʊd/

tự hào

11Trung cấp
🙏

grateful

/ˈɡreɪtfl/

biết ơn

12Trung cấp
😔

lonely

/ˈloʊnli/

cô đơn

13Trung cấp
😒

jealous

/ˈdʒɛləs/

ghen tị

14Trung cấp
😳

embarrassed

/ɪmˈbærəst/

xấu hổ

15Trung cấp
😕

confused

/kənˈfjuːzd/

bối rối

16Trung cấp
🌟

hopeful

/ˈhoʊpfl/

đầy hy vọng

17Trung cấp
😟

anxious

/ˈæŋkʃəs/

lo âu

18Cơ bản
😌

calm

/kɑːm/

bình tĩnh

19Trung cấp
😤

frustrated

/ˈfrʌstreɪtɪd/

thất vọng

20Trung cấp
😄

cheerful

/ˈtʃɪərfl/

vui tươi

21Trung cấp
😞

miserable

/ˈmɪzərəbl/

khổ sở

22Trung cấp
🤢

disgusted

/dɪsˈɡʌstɪd/

ghê tởm

23Trung cấp
😊

content

/kənˈtɛnt/

hài lòng

24Trung cấp
💔

devastated

/ˈdɛvəsteɪtɪd/

tan nát / tàn phá

25Trung cấp
😵

overwhelmed

/ˌoʊvərˈwɛlmd/

choáng ngợp

26Trung cấp
😅

relieved

/rɪˈliːvd/

nhẹ nhõm

27Trung cấp
😲

shocked

/ʃɒkt/

sốc

28Trung cấp
🤩

delighted

/dɪˈlaɪtɪd/

vui mừng khôn xiết

29Trung cấp
😳

ashamed

/əˈʃeɪmd/

hổ thẹn

30Trung cấp
🔥

motivated

/ˈmoʊtɪveɪtɪd/

có động lực

31Trung cấp
🏠

homesick

/ˈhoʊmsɪk/

nhớ nhà

32Trung cấp
💪

confident

/ˈkɒnfɪdənt/

tự tin

33Trung cấp
😟

insecure

/ˌɪnsɪˈkjʊər/

thiếu tự tin

34Trung cấp
🎵

nostalgic

/nɒˈstældʒɪk/

hoài niệm

35Trung cấp
💚

envy

/ˈɛnvi/

sự ghen tị

36Trung cấp
😔

guilt

/ɡɪlt/

tội lỗi / hối lỗi

37Trung cấp
🤝

empathy

/ˈɛmpəθi/

sự đồng cảm

38Trung cấp
😭

grief

/ɡriːf/

nỗi đau buồn

39Trung cấp
😞

regret

/rɪˈɡrɛt/

hối tiếc

40Trung cấp
❤️‍🔥

passion

/ˈpæʃn/

đam mê

41Trung cấp
🦁

courage

/ˈkɜːrɪdʒ/

lòng dũng cảm

42Cơ bản
😨

fear

/fɪər/

nỗi sợ

43Cơ bản
😁

joy

/dʒɔɪ/

niềm vui

44Cơ bản
❤️

love

/lʌv/

tình yêu

45Cơ bản
🖤

hate

/heɪt/

sự căm ghét

46Trung cấp
🤝

trust

/trʌst/

sự tin tưởng

47Cơ bản
🌅

hope

/hoʊp/

hy vọng

48Trung cấp
😩

despair

/dɪˈspɛr/

tuyệt vọng

49Trung cấp
☮️

peace

/piːs/

bình an

50Cơ bản
😓

stress

/strɛs/

căng thẳng

🃏 Học flashcard — 50 từ← Chủ đề khác