20/50
⭐ Trung cấpEmotions
😄

cheerful

/ˈtʃɪərfl/

Đọc làchi-ơ-phồl

Chạm để xem nghĩa 👆

😄

cheerful

vui tươi

She is always cheerful in the morning.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →