23/50
⭐ Trung cấpEmotions
😊

content

/kənˈtɛnt/

Đọc làkơn-tent

Chạm để xem nghĩa 👆

😊

content

hài lòng

He felt content with his simple life.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →