36/50
⭐ Trung cấpEmotions
😔

guilt

/ɡɪlt/

Đọc làgilt

Chạm để xem nghĩa 👆

😔

guilt

tội lỗi / hối lỗi

He felt guilt after lying to his friend.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →