1/50
🌱 Cơ bảnEmotions
😊

happy

/ˈhæpi/

Đọc làhe-pi

Chạm để xem nghĩa 👆

😊

happy

vui vẻ

She is happy to see her friends again.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →