33/50
⭐ Trung cấpEmotions
😟

insecure

/ˌɪnsɪˈkjʊər/

Đọc làin-si-kyu-ơ

Chạm để xem nghĩa 👆

😟

insecure

thiếu tự tin

He felt insecure about his English.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →