25/50
⭐ Trung cấpEmotions
😵

overwhelmed

/ˌoʊvərˈwɛlmd/

Đọc làô-vơ-welmd

Chạm để xem nghĩa 👆

😵

overwhelmed

choáng ngợp

She felt overwhelmed with too much work.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →