✕
2/26
🌱 Cơ bảnEnvironmental Inequality
➡️

beyond

/bɪˈjɒnd/

Đọc là“bi-jond”

Chạm để xem nghĩa 👆

➡️

beyond

vượt ra ngoài

“The flooding problem goes beyond just heavy rainfall.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →